WinHSK

山楂

HSK1n
0 · Lv.1
shānzhā

sơn tra

haw [ 相关词条 ] 山楂糕 [名] haw jelly cake 山楂酱 [名] haw jelly/jam 山楂片儿 [名] haw flake 山楂丸 [名] [中药] hawthorn bolus

漢越 sơn tra

例句

Câu ví dụ
免费例句

山楂可以做成果酱。

Shānzhā kěyǐ zuò chéng guǒjiàng.

HSK5

Sơn tra có thể làm thành mứt.

Hawthorn can be made into jam.

这里有很多山楂。

zhèlǐ yǒu hěnduō shānzhā.

HSK7-9

Ở đây có rất nhiều quả sơn tra.

There are many hawthorn fruits here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50