WinHSK

山沟

HSK5n
0 · Lv.1
shānɡōu

khe suối

remote mountain area

漢越 sơn câu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山间的流水沟
  2. 山谷
  3. 指偏僻的山区
义项 nHSK5

khe suối

山间的流水沟

免费例句

把敌人困在山沟里。

Bǎ dírén kùn zài shāngōu lǐ.

HSK6

Bao vây bọn địch trong khe núi.

Trap the enemy in the mountain gully.

小溪弯弯曲曲地顺着山沟流下去。

xiǎoxī wānwānqūqū de shùnzhe shāngōu liú xiàqù.

HSK7-9

Con suối lượn vòng theo khe núi chảy xuống.

The stream winds its way down along the mountain gully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

khe núi; sơn cốc; thung lũng

山谷

义项 nHSK5

vùng núi hẻo lánh

指偏僻的山区

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50