拼
山沟沟
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
shāngōugōu
(coll.) thung lũng xa xôi
漢越
字解构
Phân tích chữ山shānHSK3núi; non; quả núi沟gōuHSK5kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự沟gōuHSK5kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分