拼
山竹
HSK5n 0 · Lv.1
shānzhú
măng cụt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
山竹含有丰富的维生素。
Shānzhú hányǒu fēngfù de wéishēngsù.
≈HSK4
Măng cụt chứa nhiều vitamin.
Mangosteen is rich in vitamins.
山竹的果肉非常甜美。
Shānzhú de guǒròu fēicháng tiánměi.
≈HSK4
Thịt quả măng cụt rất ngon ngọt.
The flesh of mangosteen is very sweet and delicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分