拼
山芋
HSK1n 0 · Lv.1
shānyù
củ từ
sweet potato
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甘薯
- 一年生或多年生草本植物, 蔓细长, 匍匐地面块根, 皮色发红或白色, 肉黄白色, 除供食用外, 还可以制糖和酒精
等级
义项 ①n≈HSK1
củ từ
甘薯
免费例句
恐怕不太好办,那是个烫手山芋。
Kǒngpà bú tài hǎo bàn, nà shì ge tàngshǒu shānyù.
≈HSK6
Đó là một vấn đề rắc rối mà tôi e rằng không dễ xử lý.
I'm afraid it's not easy to handle; that's a hot potato.
这是个烫手山芋。
Zhè shì gè tàngshǒu shānyù.
≈HSK6
Đây là một quả khoai lang nóng hổi (ý nói việc khó giải quyết).
This is a hot potato.
义项 ②n≈HSK1
khoai lang
一年生或多年生草本植物, 蔓细长, 匍匐地面块根, 皮色发红或白色, 肉黄白色, 除供食用外, 还可以制糖和酒精
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分