拼
山谷
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāngǔ
thung lũng
漢越 sơn cốc
例句
Câu ví dụ免费例句
山谷中的空气很清新。
Shāngǔ zhōng de kōngqì hěn qīngxīn.
≈HSK5
Không khí trong thung lũng rất trong lành.
The air in the valley is very fresh.
我们在山谷里露营。
Wǒmen zài shāngǔ lǐ lùyíng.
≈HSK5
Chúng tôi cắm trại trong thung lũng.
We camped in the valley.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分