WinHSK

山麓

HSK1n
0 · Lv.1
shānlù

chân núi; sơn cước

foot of a mountain; piedmont 山麓 丘陵 foothill 山麓 冲积平原 bajada

漢越 sơn lộc

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们住在山脚下。

Wǒmen zhù zài shānjiǎo xià.

HSK3

Chúng tôi sống gần chân núi.

We live near the foot of the mountain.

山脚下的空气很清新。

Shānjiǎo xià de kōngqì hěn qīngxīn.

HSK4

Không khí ở chân núi rất trong lành.

The air at the foot of the mountain is very fresh.

这条小路通向山脚。

Zhè tiáo xiǎolù tōng xiàng shānjiǎo.

HSK4

Con đường nhỏ này dẫn đến chân núi.

This path leads to the foot of the mountain.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan