WinHSK

岁数

HSK6n
0 · Lv.1
suìshu

tuổi; số tuổi

age; year 您多大 岁数 ? How old are you? 上了 岁数 get on in years; be well along in years

漢越 tuế số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (岁数儿) 人的年龄
义项 nHSK6

tuổi; số tuổi

(岁数儿) 人的年龄

免费例句

他今年多大岁数了?

Tā jīnnián duō dà suìshù le?

HSK4

Anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

How old is he this year?

妈妈是上了岁数的人了。

Māma shì shàng le suìshù de rén le.

HSK4

Mẹ là người đã có tuổi rồi.

Mom is getting on in years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50