WinHSK

岂敢

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎn

tôi không xứng đáng được khen ngợi như vậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. I don't deserve such praise
  2. how could one dare?
  3. đâu dám; dám đâu; dám
义项 vHSK7-9

tôi không xứng đáng được khen ngợi như vậy

I don't deserve such praise

免费例句

你是爸爸,我岂敢不听你的话?

Nǐ shì bàba, wǒ qǐgǎn bù tīng nǐ de huà?

HSK5

Anh là bố, tôi đâu dám không nghe lời anh?

You are my father, how dare I not listen to you?

义项 vHSK7-9

làm thế nào một người có thể dám?

how could one dare?

义项 vHSK7-9

đâu dám; dám đâu; dám

đâu dám; dám đâu; dám

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan