拼
岂止
HSK7-9adv 0 · Lv.1
qǐzhǐ
xa Tu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- far from
- more than
- not only
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
xa Tu
far from
免费例句
岂止你不知道,恐怕连他自己也不清楚。
Qǐzhǐ nǐ bù zhīdào, kǒngpà lián tā zìjǐ yě bù qīngchu.
≈HSK6
Đâu chỉ anh và tôi không biết, e rằng ngay cả anh ấy cũng không rõ.
Not only do you not know, but I'm afraid even he himself is not clear.
义项 ②adv≈HSK7-9
nhiều hơn
more than
义项 ③adv≈HSK7-9
không chỉ
not only
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分