WinHSK

岂知

HSK7-9adv
0 · Lv.1
zhī

đâu ngờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岂知,汉语词汇。拼音:qǐ zhī 释义:那里知道。意谓不知道。
  2. 岂知是一个表示疑问的词,常用于表示对某事的惊讶或不解。
义项 advHSK7-9

đâu ngờ

岂知,汉语词汇。拼音:qǐ zhī 释义:那里知道。意谓不知道。

义项 advHSK7-9

nào hay; không biết; làm sao biết được

岂知是一个表示疑问的词,常用于表示对某事的惊讶或不解。

免费例句

如果不是亲身经历,怎么会知道其中的甘苦。

Rúguǒ bù shì qīnshēn jīnglì, zěnme huì zhīdào qízhōng de gānkǔ.

HSK5

Nếu không phải bản thân đã từng trải qua, thì làm sao biết được những nỗi khổ.

If you haven't experienced it yourself, how could you know the hardships involved?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan