拼
岂非
HSK7-9adv 0 · Lv.1
qǐfēi
chẳng lẽ không phải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用反问的语气表示''难道不是''
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
chẳng lẽ không phải
用反问的语气表示''难道不是''
免费例句
这样解释岂不是自相矛盾?
Zhèyàng jiěshì qǐ bù shì zìxiāng máodùn?
≈HSK5
Giải thích như thế này chẳng phải tự mâu thuẫn với bản thân mình sao?
Isn't this explanation self-contradictory?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分