拼
岑寂
HSK1adj 0 · Lv.1
cénjì
yên ắng; tịch mịch; im ắng
quiet and still; solitary; lonely 岑寂 的夜晚 still night 岑寂 的乡村景色 solitary village scenes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寂静;寂寞
等级
义项 ①adj≈HSK1
yên ắng; tịch mịch; im ắng
寂静;寂寞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分