WinHSK

岑溪

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
cén

Thành phố Cân Khê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地名,在广西壮族自治区。
义项 nlocal, nHSK1

Thành phố Cân Khê

地名,在广西壮族自治区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan