拼
岔口
HSK7-9n 0 · Lv.1
chàkǒu
chỗ rẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道路分岔的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chỗ rẽ
道路分岔的地方
免费例句
这条路走到前面有个岔口。
Zhè tiáo lù zǒu dào qiánmiàn yǒu gè chàkǒu.
≈HSK5
Đường này đi đến phía trước có một ngã rẽ.
There is a fork in the road ahead.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分