WinHSK

岔气

HSK7-9v
0 · Lv.1
chà

đau hai bên sườn khi thở

feel a pain in the chest when breathing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指呼吸时两肋觉得不舒服或疼痛
义项 vHSK7-9

đau hai bên sườn khi thở

指呼吸时两肋觉得不舒服或疼痛

免费例句

小孩子跑步时容易岔气。

Xiǎo háizi pǎobù shí róngyì chàqì.

HSK5

Trẻ con dễ bị đau tức sườn khi chạy bộ.

Children are prone to getting a side stitch when running.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan