WinHSK

岔路

HSK7-9n
0 · Lv.1
chà

lối rẽ; đường rẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分岔的道路
义项 nHSK7-9

lối rẽ; đường rẽ

分岔的道路

免费例句

山间有几条岔路。

Shān jiān yǒu jǐ tiáo chàlù.

HSK6

Trong núi có mấy con đường rẽ.

There are several forked roads in the mountains.

前面出现了岔路。

Qiánmiàn chūxiàn le chàlù.

HSK6

Phía trước xuất hiện đường rẽ.

A fork in the road appeared ahead.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50