WinHSK

岗亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǎngtíng

vọng gác; trạm gác; gác canh; vọng canh

sentry box/post; police box/post; watchhouse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为军警站岗而设置的亭子
义项 nHSK7-9

vọng gác; trạm gác; gác canh; vọng canh

为军警站岗而设置的亭子

免费例句

岗亭的作用是维护安全。

Gǎngtíng de zuòyòng shì wéihù ānquán.

HSK3

Công dụng của vọng gác là duy trì sự an toàn.

The function of the sentry box is to maintain safety.

她每天都在岗亭值班。

Tā měitiān dōu zài gǎngtíng zhíbān.

HSK5

Cô ấy trực ban ở vọng gác hàng ngày.

She is on duty at the sentry box every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan