拼
岗位
HSK6n 0 · Lv.1
gǎngwèi
cương vị; chức vụ; vị trí công việc; vị trí công tác
漢越 cương vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指军警守卫的处所,现泛指职位
等级
义项 ①n≈HSK6
cương vị; chức vụ; vị trí công việc; vị trí công tác
原指军警守卫的处所,现泛指职位
免费例句
他在这个岗位上工作了三年。
Tā zài zhège gǎngwèi shàng gōngzuò le sān nián.
≈HSK5
Anh ấy đã làm việc ở vị trí công việc này ba năm.
He has worked in this position for three years.
每个岗位都有不同的职责。
Měi gè gǎngwèi dōu yǒu bùtóng de zhízé.
≈HSK5
Mỗi vị trí công việc đều có trách nhiệm khác nhau.
Every position has different responsibilities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分