拼
工作岗位
HSK6n 0 · Lv.1
gōngzuògǎngwèi
vị trí làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác岗gǎngHSK6đồi; gò位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vị trí làm việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →