拼
岗哨
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǎngshào
trạm gác; vọng gác
sentry; sentinel; watcher
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那个岗哨很重要。
Nà ge gǎngshào hěn zhòngyào.
≈HSK5
Cái vọng gác đó rất quan trọng.
That sentry post is very important.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分