WinHSK

岘港

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
xiàngǎng

Đà Nẵng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岘港(拼音:xiàn gǎng)(英语:Da Nang;越南语:Thành phố Đà Nẵng/城庯沱㶞),越南中部滨海城市,越南第四大城市,面积1,285.4km²,2017年人口1,446,876。
义项 n, nlocalHSK1

Đà Nẵng

岘港(拼音:xiàn gǎng)(英语:Da Nang;越南语:Thành phố Đà Nẵng/城庯沱㶞),越南中部滨海城市,越南第四大城市,面积1,285.4km²,2017年人口1,446,876。

免费例句

我来自岘港。

Wǒ láizì Xiàngǎng.

HSK3

Tôi đến từ Đà Nẵng.

I come from Da Nang.

岘港的夜市很热闹。

Xiàngǎng de yèshì hěn rènao.

HSK4

Chợ đêm ở Đà Nẵng rất nhộn nhịp.

The night market in Da Nang is very lively.

我去岘港旅游了。

Wǒ qù Xiàn Gǎng lǚyóu le.

HSK4

Tôi đã đi du lịch Đà Nẵng.

I traveled to Da Nang.

岘港的天气很宜人。

Xiàngǎng de tiānqì hěn yírén.

HSK5

Thời tiết ở Đà Nẵng rất dễ chịu.

The weather in Da Nang is very pleasant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50