WinHSK

岛屿

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎoyǔ

đảo; hòn đảo

islands; islands and islets

漢越 đảo tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岛 (总称)
义项 nHSK7-9

đảo; hòn đảo

岛 (总称)

免费例句

地中海有许多岛屿。

Dìzhōnghǎi yǒu xǔduō dǎoyǔ.

HSK5

Địa Trung Hải có rất nhiều đảo.

The Mediterranean Sea has many islands.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan