WinHSK

岛屿

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎoyǔ

đảo; hòn đảo

islands; islands and islets

漢越 đảo tự
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan