拼
岩浆
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánjiānɡ
nham thạch nóng chảy
magma 岩浆 活动 magmation [ 相关词条 ] 岩浆膏 [名] [地质] magma cream 岩浆库/房 [名] [地质] chamber of magma 岩浆矿床 [名] [地质] magmatic mineral deposit 岩浆水 [名] [地质] juvenile water 岩浆岩 [名] [地质] igneous/magmatic rock 岩浆作用 [名] [地质] magmatism
漢越 nham tương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分