拼
岩溶
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánróng
các-txơ (hang động do nham thạch bị bào mòn, xâm thực mà thành)
karst [ 相关词条 ] 岩溶地貌 [名] karst feature/topography 岩溶地质学 [名] karstology 岩溶景观 [名] karst landscape 岩溶湖 [名] karst lake 岩溶盆地 [名] karst basin 岩溶平原 [名] karst plain 岩溶区 [名] karst region 岩溶泉 [名] karst spring 岩溶石柱 [名] karst stone column 岩溶水 [名] karst water 岩溶塌陷 [名] karst collapse 岩溶突水 [名] karst water bursting 岩溶洼地 [名] karst depression 岩溶学 [名] karstology 岩溶作用 [名] karstification
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分