WinHSK

岱宗

HSK1n
0 · Lv.1
dàizōng

Núi Tai là nơi an nghỉ của những linh hồn đã khuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mt Tai as resting place for departed souls
  2. another name for Mt Tai 泰山 in Shandong as principal or ancestor of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3 yuè]
义项 nHSK1

Núi Tai là nơi an nghỉ của những linh hồn đã khuất

Mt Tai as resting place for departed souls

义项 nHSK1

một tên khác của núi Tai 泰山 ở Sơn Đông là chính hoặc tổ tiên của Năm ngọn núi thiêng 五嶽 | 五岳

another name for Mt Tai 泰山 in Shandong as principal or ancestor of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3 yuè]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan