WinHSK

岳父

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuèfù

nhạc phụ; bố vợ; cha vợ

wife's father; father-in-law

漢越 nhạc phụ

例句

Câu ví dụ
免费例句

岳父非常喜欢园艺。

Yuèfù fēicháng xǐhuān yuányì.

HSK5

Cha vợ tôi rất thích làm vườn.

My father-in-law really likes gardening.

他和岳父关系很好。

Tā hé yuèfù guānxì hěn hǎo.

HSK5

Anh ấy và bố vợ có quan hệ rất tốt.

He has a good relationship with his father-in-law.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
岳父母yuè fù mǔHSK7-9nhạc