WinHSK

峭壁

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiàobì

vách núi thẳng đứng; vách núi dựng đứng

漢越 tiễu bích

例句

Câu ví dụ
免费例句

前面是座峭壁。

Qiánmiàn shì zuò qiàobì.

HSK6

Phía trước là một vách đá.

There is a cliff ahead.

在广西左江流域的峭壁上保存着大量壮族先民绘制的赭红色岩画,总称“花山岩画”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50