拼
峰巅
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngdiān
đỉnh; ngọn; đỉnh chót vót
peak; summit 登上 峰巅 reach the summit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顶峰
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đỉnh; ngọn; đỉnh chót vót
顶峰
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đỉnh; ngọn; đỉnh chót vót
peak; summit 登上 峰巅 reach the summit
đỉnh; ngọn; đỉnh chót vót
顶峰