拼
峰顶
HSK6n 0 · Lv.1
fēngdǐng
mào
peak; summit 登 峰顶
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- crest
- summit
等级
义项 ①n≈HSK6
mào
crest
义项 ②n≈HSK6
hội nghị thượng đỉnh
summit
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mào
peak; summit 登 峰顶
mào
crest
hội nghị thượng đỉnh
summit