拼
峻急
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jùnjí
nước chảy xiết
severe and impatient; stern; impetuous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水流急
- 性情严厉急躁
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nước chảy xiết
水流急
义项 ②adj≈HSK7-9
nghiêm khắc; nghiệt ngã
性情严厉急躁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分