WinHSK

崇拜

HSK6v
0 · Lv.1
chóngbài

tôn thờ; sùng bái; ngưỡng mộ

漢越 sùng bái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 崇敬钦佩
义项 vHSK6

tôn thờ; sùng bái; ngưỡng mộ

崇敬钦佩

免费例句

孩子们很崇拜英雄。

Háizimen hěn chóngbài yīngxióng.

HSK5

Trẻ em rất ngưỡng mộ các anh hùng.

Children admire heroes very much.

人们崇拜英雄。

Rénmen chóngbài yīngxióng.

HSK5

Mọi người tôn sùng anh hùng.

People worship heroes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50