拼
崇拜仪式
HSK6n 0 · Lv.1
chóngbàiyíshì
nghi lễ thờ cúng
漢越
字解构
Phân tích chữ崇chóngHSK6cao quý; cao thượng; cao cả拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)仪yíHSK6vẻ; dáng; dáng điệu式shìHSK4kiểu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分