拼
崇敬
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóngjìng
sùng kính; sùng bái; tôn thờ; suy tôn; kính mến; tôn kính; quý trọng; kính yêu
漢越 sùng kính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 推崇尊敬
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sùng kính; sùng bái; tôn thờ; suy tôn; kính mến; tôn kính; quý trọng; kính yêu
推崇尊敬
免费例句
大家都崇敬那位老师。
Dàjiā dōu chóngjìng nà wèi lǎoshī.
≈HSK6
Mọi người đều kính trọng người giáo viên ấy.
Everyone respects that teacher.
革命英雄永远被人民崇敬。
Gémìng yīngxióng yǒngyuǎn bèi rénmín chóngjìng.
≈HSK6
Những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.
Revolutionary heroes are forever revered by the people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分