WinHSK

崇高

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chónggāo

cao thượng; cao quý; cao cả; cao nhã

lofty; sublime; high; noble 崇高 的自我牺牲精神 noble spirit of self-sacrifice 崇高 的信念 sublime faith 崇高 的人格/威望 high character/prestige 崇高 的目标 noble aim; high purpose 崇高 的理想/形象 lofty ideal/image

漢越 sùng cao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最高的; 最高尚的
义项 adjHSK7-9

cao thượng; cao quý; cao cả; cao nhã

最高的; 最高尚的

免费例句

她的行为很崇高。

Tā de xíngwéi hěn chónggāo.

HSK6

Hành động của cô ấy rất cao cả.

Her actions are very noble.

他的思想非常崇高。

tā de sī xiǎng fēi cháng chóng gāo.

HSK6

Tư tưởng của anh ấy rất cao cả.

His thoughts are very noble.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan