WinHSK

崔巍

HSK1n
0 · Lv.1
cuīwēi

cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (山、建筑物) 高大雄伟
义项 nHSK1

cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)

(山、建筑物) 高大雄伟

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan