拼
崩塌
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēngtā
đổ nát; sụp đổ; làm sập; suy sụp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 崩裂而倒塌
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đổ nát; sụp đổ; làm sập; suy sụp
崩裂而倒塌
免费例句
大桥因地震而崩塌。
dà qiáo yīn dì zhèn ér bēng tā。
≈HSK6
Cây cầu bị sập do động đất.
The bridge collapsed due to the earthquake.
她的信念已彻底崩塌。
Tā de xìnniàn yǐ chèdǐ bēngtā.
≈HSK6
Niềm tin của cô ấy đã hoàn toàn sụp đổ.
Her faith has completely collapsed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分