WinHSK

崩盘

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēngpán

(tài chính) sụp đổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (finance) to crash
  2. crash
  3. to collapse
义项 vHSK7-9

(tài chính) sụp đổ

(finance) to crash

义项 vHSK7-9

vụ tai nạn

crash

义项 vHSK7-9

sụp đổ

to collapse

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan