WinHSK

崩裂

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēngliè

nổ tung; nổ tung toé; văng tung toé; nứt toác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (物体) 猛然分裂成若干部分
  2. 崩裂而倒塌
义项 vHSK7-9

nổ tung; nổ tung toé; văng tung toé; nứt toác

(物体) 猛然分裂成若干部分

免费例句

在下滑的过程中,黄色的四瓣花瓣在我眼前慢镜头似的“啪—”崩裂开来,那真是美极了。

HSK6

冰层崩裂了。

bīng céng bēng liè le.

HSK6

Tảng băng vỡ ra.

The ice layer cracked and broke apart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

sụp đổ

崩裂而倒塌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan