拼
嵌入
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiànrù
nhúng; lắp vào; cài vào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
代码需要嵌入到系统中。
dài mǎ xū yào qiàn rù dào xì tǒng zhōng。
≈HSK6
Mã cần được nhúng vào trong hệ thống.
The code needs to be embedded into the system.
插件被嵌入到浏览器中。
Chājiàn bèi qiànrù dào liúlǎnqì zhōng.
≈HSK6
Tiện ích đã được cài vào trình duyệt.
The plugin is embedded into the browser.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分