WinHSK

巅峰

HSK7-9n
0 · Lv.1
diānfēng

đỉnh; đỉnh cao

漢越 điên phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顶峰
义项 nHSK7-9

đỉnh; đỉnh cao

顶峰

免费例句

”没有错误的铺垫,谁也无法攀上成功的巅峰。

HSK5

他终于达到了巅峰。

tā zhōng yú dá dào le diān fēng。

HSK6

Cuối cùng anh ấy cũng đạt đến đỉnh cao.

He finally reached the peak.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan