WinHSK

巍峨

HSK1adj
0 · Lv.1
wēi'é

đồ sộ; cao lớn; cao ngất; hùng vĩ; cao sừng sững (núi, công trình kiến trúc)

towering; lofty; soaring 巍峨 壮丽 solemn and magnificent 巍峨 的群山 lofty mountains 巍峨 的摩天大楼 soaring skyscrapers

漢越 nguy nga

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan