WinHSK

巡回

HSK7-9v
0 · Lv.1
xúnhuí

lưu động (làm việc ở các vùng khác nhau theo một tuyến nhất định); tuần hồi

漢越 tuần hồi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按一定路线到各处 (活动)
义项 vHSK7-9

lưu động (làm việc ở các vùng khác nhau theo một tuyến nhất định); tuần hồi

按一定路线到各处 (活动)

免费例句

他巡回讲解音乐会的安排。

tā xún huí jiǎng jiě yīn yuè huì de ān pái。

HSK6

Anh ấy đi lưu động để giải thích kế hoạch buổi hòa nhạc.

He toured around to explain the concert arrangements.

他的团队在学校巡回演出。

tā de tuán duì zài xué xiào xún huí yǎn chū。

HSK6

Đội của anh ấy biểu diễn lưu động tại các trường học.

His team is touring schools to perform.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50