拼
巡展
HSK7-9v 0 · Lv.1
xúnzhǎn
tham quan triển lãm; Triển lãm lưu động; Triển lãm tuần tra
hold/give an itinerant exhibition 市场 巡展 market roadshow 产品 巡展 produt tour exhibition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 展览在不同地点进行,通常是为了展示艺术作品或其他主题。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tham quan triển lãm; Triển lãm lưu động; Triển lãm tuần tra
展览在不同地点进行,通常是为了展示艺术作品或其他主题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分