拼
巡查
HSK7-9v 0 · Lv.1
xúnchá
tuần tra; kiểm tra; kiểm sát; tuần kiểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在深林里巡查。
Tāmen zhèngzài shēn lín lǐ xúnchá.
≈HSK6
Họ đang tuần tra trong rừng sâu.
They are patrolling in the deep forest.
他负责巡查工地的安全。
tā fù zé xún chá gōng dì de ān quán。
≈HSK6
Anh ấy phụ trách kiểm tra an toàn công trường.
He is responsible for inspecting the safety of the construction site.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分