WinHSK

巡演

HSK7-9v
0 · Lv.1
xúnyǎn

lưu diễn

make a performing tour 中国 巡演 China tour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巡回演出
义项 vHSK7-9

lưu diễn

巡回演出

免费例句

他们的欧洲巡演圆满成功了。

Tāmen de Ōuzhōu xúnyǎn yuánmǎn chénggōng le.

HSK6

Chuyến lưu diễn châu Âu của họ đã thành công tốt đẹp.

Their European tour was a complete success.

舞蹈团赴各大城市巡演。

wǔ dǎo tuán fù gè dà chéng shì xún yǎn。

HSK6

Đoàn múa đã đi lưu diễn ở các thành phố lớn.

The dance troupe went on tour to major cities.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan