拼
巡视
HSK7-9v 0 · Lv.1
xúnshì
tuần sát; tuần tra
cast one's eyes around; look around [ 相关词条 ] 巡视车 [名] patrol car 巡视官 [名] ombudsman 巡视员 [名] inspector 巡视制度 [名] inspection system
漢越 tuần thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到各处视察
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tuần sát; tuần tra
到各处视察
免费例句
保安正在园区巡视。
bǎo ān zhèng zài yuán qū xún shì。
≈HSK6
Nhân viên bảo vệ đang tuần tra trong khuôn viên.
The security guard is patrolling the campus.
士兵沿海岸线巡视。
Shìbīng yán hǎi'ànxiàn xúnshì.
≈HSK6
Những người lính tuần tra dọc bờ biển.
The soldiers are patrolling along the coastline.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分