WinHSK

巢穴

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháoxué

hang ổ; sào huyệt; nơi ẩn náu; nơi trốn tránh

漢越 sào huyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟兽藏身的地方
义项 nHSK7-9

hang ổ; sào huyệt; nơi ẩn náu; nơi trốn tránh

鸟兽藏身的地方

免费例句

蚂蚁在世界各地都能存活,因为它们生活在一个非常有组织的群体中,它们分工合作,建筑巢穴,以使其后代能够安全成长。

HSK5

我军矛头直指敌军巢穴。

wǒ jūn máo tóu zhí zhǐ dí jūn cháo xué。

HSK6

Quân ta nhắm thẳng vào hang ổ của địch.

Our army is targeting the enemy's lair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan