拼
工夫
HSK6n 0 · Lv.1
gōngfu
công; công sức; thời gian; thì giờ
casual/temporary/seasonal labourer
漢越 công phu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指临时雇的短工
等级
义项 ①n≈HSK6
người làm thuê; người làm mướn
旧指临时雇的短工
免费例句
要想学好外语,不下工夫可不行。
Yào xiǎng xué hǎo wàiyǔ, bù xià gōngfu kě bùxíng.
≈HSK4
Muốn giỏi ngoại ngữ mà không nỗ lực thì không được.
If you want to learn a foreign language well, you must put in effort.
刚刚还是晴天,才一会儿工夫,雨就下得这么大了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分